alpine golden chain

alpine golden chain

A gardener prunes the alpine golden chain in the spring.

Định nghĩa

Danh từ: cây hoa chuông vàng núi cao (tên khoa học: Laburnum alpinum), một loại cây bụi hoặc cây thân gỗ thuộc chi Laburnum, thường được trồng làm cảnh chùm hoa màu vàng rực rỡ rủ xuống như chuỗi vàng.

dụ sử dụng
  • (Cây hoa chuông vàng núi cao nở hoa vào cuối mùa xuân với những chùm hoa vàng dài rủ xuống.)
  • (Những người làm vườn thường trồng cây hoa chuông vàng núi cao làm cây cảnh trong công viên vườn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cảnh báo về độc tính: Tất cả các bộ phận của cây alpine golden chain, đặc biệt hạt, đều chứa chất độc cytisine, có thể gây ngộ độc nếu ăn phải.

    • Though beautiful, the alpine golden chain is highly toxic to humans and pets if ingested.
      ( đẹp mắt, cây hoa chuông vàng núi cao rất độc đối với con người vật nuôi nếu ăn phải.)
  • Phân biệt với loài tương tự: Loài này thường bị nhầm với Laburnum anagyroides (cây hoa chuông vàng thường), nhưng alpine golden chain chùm hoa dài hơn nhẵn hơn.

    • The alpine golden chain differs from the common laburnum by its smoother leaves and longer flower racemes.
      (Cây hoa chuông vàng núi cao khác với cây hoa chuông vàng thườngchỗ nhẵn hơn chùm hoa dài hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Laburnum alpinum (danh từ khoa học): tên khoa học của cây hoa chuông vàng núi cao.
    • Laburnum alpinum is native to the mountains of southern Europe.
      (Loài Laburnum alpinum nguồn gốc từ vùng núi phía nam châu Âu.)
  • Laburnum (danh từ): chi thực vật bao gồm cây hoa chuông vàng.
    • The genus Laburnum contains only two species.
      (Chi Laburnum chỉ hai loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Scotch laburnum: tên gọi khác của cây hoa chuông vàng núi cao, thường dùngAnh.
    • The Scotch laburnum is a popular garden tree in Scotland.
      (Cây hoa chuông vàng Scotch cây cảnh phổ biến ở Scotland.)
Các cụm từ liên quan
  • Cây cảnh: cây hoa chuông vàng núi cao thường được liệt kê trong danh sách cây cảnh hoa đẹp.
    • The alpine golden chain is classified as an ornamental shrub or tree in horticulture.
      (Cây hoa chuông vàng núi cao được phân loại cây bụi hoặc cây thân gỗ cảnh trong nghề làm vườn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ này, đây tên gọi thực vật cụ thể.